enrobe
/in'roub/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enrobe
/in'roub/
ngoại động từ
- mặc áo dài cho
Định nghĩa tiếng Anh
v. provide with a coating v. adorn with a robe
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. provide with a coating v. adorn with a robe
Đang tải...