Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enrobe

/in'roub/

ngoại động từ

  • mặc áo dài cho
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide with a coating\nv. adorn with a robe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...