enrobe
/in'roub/
“enrobing” là hiện tại phân từ của enrobe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enrobe
/in'roub/
ngoại động từ
- mặc áo dài cho
Định nghĩa tiếng Anh
v. provide with a coating v. adorn with a robe