enshrine
/in'ʃrain/ GRECollins ★ phổ biến #15992
“enshrining” là hiện tại phân từ của enshrine — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trân trọng cất giữ (cái gì) coi như là thiêng liêng
động từ
“The constitution enshrines the rights of all citizens.”Hiến pháp trân trọng quyền lợi của tất cả công dân.
Biến thể từ
enshrined quá khứ phân từ
enshrines ngôi 3 số ít
enshrining hiện tại phân từ
enshrined quá khứ
enshrines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enshrine
/in'ʃrain/
ngoại động từ
- cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường; trân trọng cất giữ (cái gì) coi như là thiêng liêng
- là nơi cất giữ thiêng liêng (vật quý)
Định nghĩa tiếng Anh
v. enclose in a shrine v. hold sacred