Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ensign

/'ensain/ GRECollins ★ phổ biến #21714
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ensign

/'ensain/

danh từ

  • phù hiệu
  • cờ hiệu
  • (quân sự), cờ người cầm cờ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng hải) thiếu uý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who holds a commissioned rank in the United States Navy or the United States Coast Guard; below lieutenant junior grade n. colors flown by a ship to show its nationality

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...