entanglement
“entanglements” là số nhiều của entanglement — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The entanglement of turtles in fishing nets is a serious issue.”Việc rùa bị vướng vào lưới đánh cá là một vấn đề nghiêm trọng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entanglement
/in'tæɳglmənt/
danh từ
- sự làm vướng mắc, sự làm mắc bẫy, sự làm vướng vào, sự vướng mắc, sự vướng víu; điều làm vướng mắc, điều làm vướng víu
- sự làm vướng vào khó khăn, sự làm bối rối, sự làm lúng túng; cảnh khó khăn bối rối, cảnh khó khăn lúng túng
- sự làm rối rắm; sự rối rắm, điều rối rắm,
- (quân sự) hàng rào (bằng dây thép gai, cọc...)
- sự ùn lại (giao thông)
Định nghĩa tiếng Anh
n an intricate trap that entangles or ensnares its victim