Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enter key

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enter key

//

  • (Tech) phím vào, phím thi hành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...