enterable
/'entərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enterable
/'entərəbl/
tính từ
- có thể vào được
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...