enterclose
/'entәklәuz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enterclose
//
* danh từ- (kiến trúc) đường thông qua các phòng
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...