Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enterobacterium

/,entәrәubæk'tiәriәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enterobacterium

//

* danh từ
  • vi khuẩn trong ruột
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...