enterocolitis
/,entә,rәukә'laitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enterocolitis
//
* danh từ- (y học) viêm ruột non kết
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...