enteroderm
/'entәrәu,dә:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enteroderm
//
* danh từ- mầm ruột; biểu bì ruột
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...