Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enteropathogenic

/'entәrә,pæθә'dʒenik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enteropathogenic

//

* tính từ
  • (y học) gây bệnh ruột
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...