Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enterotoxin

/,entәrәu'tɔksin/ phổ biến #46900

“enterotoxins” là số nhiều của enterotoxin — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ enterotoxins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enterotoxin

//

* danh từ
  • toxin (độc tố) trong ruột
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cytotoxin specific for the cells of the intestinal mucosa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...