enthralment
/in'θrɔ:lmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enthralment
/in'θrɔ:lmənt/
danh từ
- sự mê hoặc, sự làm cho mê mệt
- (thường), (nghĩa bóng) sự nô dịch hoá
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...