Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enthronement

/in'θrounmənt/ phổ biến #42060
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enthronement

/in'θrounmənt/

danh từ

  • sự tôn lên ngôi (vua); sự phong (giám mục...)
  • (nghĩa bóng) sự phong lên, sự tôn lêm
Định nghĩa tiếng Anh

n the ceremony of installing a new monarch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...