enthronement
/in'θrounmənt/ phổ biến #42060
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enthronement
/in'θrounmənt/
danh từ
- sự tôn lên ngôi (vua); sự phong (giám mục...)
- (nghĩa bóng) sự phong lên, sự tôn lêm
Định nghĩa tiếng Anh
n the ceremony of installing a new monarch