Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“enthusiasts” là số nhiều của enthusiast — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #8539

enthusiast

/in'θju:ziæst/

danh từ

  • người hăng hái, người có nhiệt tình; người say mê
    • a music enthusiast: người say mê âm nhạc
Biến thể từ enthusiasts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ardent and enthusiastic supporter of some person or activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...