Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enticer

/en'taɪsə/
Biến thể từ enticers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enticer

//

  • xem entice
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who entices; one who incites or allures to evil.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...