Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entoil

/in'tɔil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entoil

//

* ngoại động từ
  • sai vây bắt
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To take with toils or bring into toils; to insnare.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...