Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entomic

/in'tɔmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entomic

/in'tɔmik/

tính từ

  • (động vật học) (thuộc) sâu bọ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Entomical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...