Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entotic

/en'tɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entotic

//

* tính từ
  • thuộc tai trong; trong tai
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to the interior of the ear.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...