Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entotympanic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entotympanic

//

* danh từ
  • màng nhĩ rời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...