Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23605

entrails

/'entreilz/

danh từ số nhiều

  • ruột
  • lòng (trái đất...)
Biến thể từ entrails số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n internal organs collectively (especially those in the abdominal cavity)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...