entrant
/'entrənt/ Collins ★ phổ biến #14110
“entrants” là số nhiều của entrant — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
entrants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entrant
/'entrənt/
danh từ
- người vào (phòng...)
- người mới vào (nghề...)
- người đăng tên (dự thi...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a commodity that enters competition with established merchandise n. someone who enters n. one who enters a competition