entrapping
/enˈtræpɪŋ/
Biến thể từ
entrappings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entrapping
//
* danh từ- sự đặt bẫy, đánh bẫy
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Entrap