Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entrapping

/enˈtræpɪŋ/

“entrappings” là số nhiều của entrapping — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ entrappings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entrapping

//

* danh từ
  • sự đặt bẫy, đánh bẫy
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Entrap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...