Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entreasure

/en'treʒә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entreasure

//

* ngoại động từ
  • đưa vào kho tàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...