Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entreat

/in'tri:t/ IELTSGRE phổ biến #27532

“entreated” là quá khứ của entreat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entreat

/in'tri:t/

ngoại động từ

  • khẩn nài, khẩn khoản, nài xin
    • to evil entreat: (kinh thánh) ngược đãi
Định nghĩa tiếng Anh

v ask for or request earnestly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...