Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entrenchment

/in'trentʃmənt/ phổ biến #30348

“entrenchments” là số nhiều của entrenchment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ entrenchments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entrenchment

/in'trentʃmənt/

danh từ

  • (quân sự) sự đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...)
  • sự cố thủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an entrenched fortification; a position protected by trenches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...