entrenchment
/in'trentʃmənt/ phổ biến #30348
“entrenchments” là số nhiều của entrenchment — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
entrenchments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entrenchment
/in'trentʃmənt/
danh từ
- (quân sự) sự đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...)
- sự cố thủ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an entrenched fortification; a position protected by trenches