Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“entrenchments” là số nhiều của entrenchment — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #30348

entrenchment

/in'trentʃmənt/

danh từ

  • (quân sự) sự đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...)
  • sự cố thủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an entrenched fortification; a position protected by trenches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...