entruck
/in'trʌk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entruck
//
* ngoại động từ- chất tải lên ô tô
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...