Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entryism

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entryism

//

* danh từ
  • tập quán nhập vào một chính đảng để tác động đến nó từ bên trong* danh từ
  • tập quán nhập vào một chính đảng để tác động đến nó từ bên trong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...