Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enumaerator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enumaerator

//

  • người đếm, người đánh số
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...