Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enumerate

/i'nju:məreit/ TOEFLGRE phổ biến #15043

“enumerating” là hiện tại phân từ của enumerate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

liệt kê, đếm từng cái một động từ

“The report enumerates key cost-saving measures.”Báo cáo liệt kê các biện pháp tiết kiệm chi phí chính.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enumerate

/i'nju:məreit/

ngoại động từ

  • đếm; kê; liệt kê
Định nghĩa tiếng Anh

v. specify individually

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...