Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enveloping

/'enveləpiɳ/ phổ biến #31624
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enveloping

/'enveləpiɳ/

tính từ

  • bao, bao bọc

thành ngữ

  1. enveloing movement
    • (quân sự) sự điều quân bao cây
Định nghĩa tiếng Anh

s. surrounding and closing in on or hemming in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...