enveloping
/'enveləpiɳ/ phổ biến #31624
Biến thể từ
enveloping hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enveloping
/'enveləpiɳ/
tính từ
- bao, bao bọc
thành ngữ
- enveloing movement
- (quân sự) sự điều quân bao cây
Định nghĩa tiếng Anh
s. surrounding and closing in on or hemming in