Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

envelopment

/'enveləpmənt/ phổ biến #43155
Biến thể từ envelopments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

envelopment

/'enveləpmənt/

danh từ

  • sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ
  • vỏ bao, vỏ bọc; màng bao, màng bọc
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of enclosing something inside something else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...