envelopment
/'enveləpmənt/ phổ biến #43155
“envelopments” là số nhiều của envelopment — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
envelopments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
envelopment
/'enveləpmənt/
danh từ
- sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ
- vỏ bao, vỏ bọc; màng bao, màng bọc
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of enclosing something inside something else