Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enviable

/'enviəbl/ Collins ★ phổ biến #17454
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enviable

/'enviəbl/

tính từ

  • gây thèm muốn, gây ghen tị, gây đố kỵ; đáng thèm muốn, đáng ghen tị
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing envy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...