Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17454

enviable

/'enviəbl/

tính từ

  • gây thèm muốn, gây ghen tị, gây đố kỵ; đáng thèm muốn, đáng ghen tị
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing envy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...