enviable
/'enviəbl/ Collins ★ phổ biến #17454
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enviable
/'enviəbl/
tính từ
- gây thèm muốn, gây ghen tị, gây đố kỵ; đáng thèm muốn, đáng ghen tị
Định nghĩa tiếng Anh
s. causing envy