Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

envier

/'enviә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

envier

//

  • xem envy
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who envies; one who desires inordinately what another possesses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...