Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enviously

/'enviәsli/ phổ biến #31850
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enviously

//

* phó từ
  • thèm muốn, ganh tị, lăm le
Định nghĩa tiếng Anh

r. with jealousy; in an envious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...