Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

environs

/'envirənz/ GRE phổ biến #16512
Biến thể từ environs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

environs

/'envirənz/

danh từ số nhiều

  • vùng xung quanh, vùng ven (thành phố)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an outer adjacent area of any place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...