environs
/'envirənz/ GRE phổ biến #16512
Biến thể từ
environs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
environs
/'envirənz/
danh từ số nhiều
- vùng xung quanh, vùng ven (thành phố)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an outer adjacent area of any place