Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

envisage

/in'vizidʤ/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #16510

“envisages” là ngôi 3 số ít của envisage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hình dung, dự kiến (trong tương lai) động từ

“The board envisages a 20% revenue increase next fiscal year.”Hội đồng dự kiến tăng doanh thu 20% trong năm tài chính tới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

envisage

/in'vizidʤ/

ngoại động từ

  • nhìn thẳng vào mặt (ai)
  • đương đầu với (sự nguy hiểm, sự việc...)
  • dự tính, vạch ra (kế hoạch...); nhìn trước
Định nghĩa tiếng Anh

v form a mental image of something that is not present or that is not the case

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...