Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #9956

envoy

/in'viʤn/

danh từ

  • phái viên, đại diện; đại diện ngoại giao
  • công sứ

thành ngữ

  1. Envoy Extraordinary and Minister Plenipotentiary
    • (ngoại giao) công sứ đặc mệnh toàn quyền
Biến thể từ envoys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a diplomat having less authority than an ambassador\nn. a brief stanza concluding certain forms of poetry

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...