Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enwreathe

/in'ri:ð/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enwreathe

/in'ri:ð/

ngoại động từ

  • kết vòng hoa quanh (cái gì); đặt vòng hoa lên đầu (ai)
  • bện tết
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. See Inwreathe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...