enwreathe
/in'ri:ð/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enwreathe
/in'ri:ð/
ngoại động từ
- kết vòng hoa quanh (cái gì); đặt vòng hoa lên đầu (ai)
- bện tết
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. See Inwreathe.