Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enzyme

/'enzaim/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7064

“enzymes” là số nhiều của enzyme — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

enzyme danh từ

“Enzymes help speed up chemical reactions in the body.”Enzyme giúp tăng tốc các phản ứng hóa học trong cơ thể.

Biến thể từ enzymes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enzyme

/'enzaim/

danh từ

  • (hoá học), (sinh vật học) Enzim
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several complex proteins that are produced by cells and act as catalysts in specific biochemical reactions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...