Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eosinophil

/,i:әu'sinәfil/ phổ biến #23977

“eosinophils” là số nhiều của eosinophil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eosinophil

//

* tính từ
  • ưa eozin* danh từ
  • tế bào ưa eozin
Định nghĩa tiếng Anh

n. a leukocyte readily stained with eosin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...