Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epacme

/e'pækmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epacme

//

* danh từ
  • (sinh học) kỳ trước điểm cao phát triển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...