Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epact

/'i:pækt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epact

/'i:pækt/

danh từ

  • (thiên văn học) số ngày lịch so le (số ngày hơn của năm dương lịch so với năm âm lịch)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The moon's age at the beginning of the calendar year, or the number of days by which the last new moon has preceded the beginning of the year.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...