Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

epact

/'i:pækt/

danh từ

  • (thiên văn học) số ngày lịch so le (số ngày hơn của năm dương lịch so với năm âm lịch)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The moon's age at the beginning of the calendar year, or the\n number of days by which the last new moon has preceded the beginning of\n the year.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...