Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epaulement

/e'pɔ:lmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epaulement

/e'pɔ:lmənt/

danh từ

  • (quân sự) công sự bên (ở cạnh công sự chính)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A side work, made of gabions, fascines, or bags, filled with earth, or of earth heaped up, to afford cover from the flanking fire of an enemy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...