Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ephebe

/e'fi:b/

“ephebes” là số nhiều của ephebe — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ephebes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ephebe

/e'fi:b/

danh từ

  • công dân từ 18 đến 20 tuổi, êfep ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...