Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

epiblast

/'epiblɑ:st/

danh từ

  • (sinh vật học) lá mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. The outer layer of the blastoderm; the ectoderm. See\n Blastoderm, Delamination.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...