Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epiblast

/'epiblɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epiblast

/'epiblɑ:st/

danh từ

  • (sinh vật học) lá mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. The outer layer of the blastoderm; the ectoderm. See Blastoderm, Delamination.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...