Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epiblastic

/epɪb'læstɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epiblastic

//

  • xem epiblast
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or relating to, or consisting of, the epiblast.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...